Chuyển đổi 0.1 EOS sang VET
Chuyển đổi 0.1 EOS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,026 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:35, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02631470 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.501.018 EOS. VeChain giảm -2.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.99%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
2,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
59,5 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0263147 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02631470 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS

VET

EOS
0.01
VET
0,00026315
EOS
0.1
VET
0,00263147
EOS
1
VET
0,02631470
EOS
2
VET
0,05262940
EOS
3
VET
0,07894410
EOS
5
VET
0,13157350
EOS
10
VET
0,26314700
EOS
20
VET
0,52629400
EOS
25
VET
0,65786750
EOS
50
VET
1,315735
EOS
100
VET
2,631470
EOS
250
VET
6,578675
EOS
500
VET
13,1574
EOS
1000
VET
26,3147
EOS
2500
VET
65,7868
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain

EOS

VET
0.01
EOS
0,38001573
VET
0.1
EOS
3,800157
VET
1
EOS
38,0016
VET
2
EOS
76,0031
VET
3
EOS
114,005
VET
5
EOS
190,008
VET
10
EOS
380,016
VET
20
EOS
760,031
VET
25
EOS
950,039
VET
50
EOS
1.900,079
VET
100
EOS
3.800,157
VET
250
EOS
9.500,393
VET
500
EOS
19.000,787
VET
1000
EOS
38.001,573
VET
2500
EOS
95.003,933
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 08:35:49 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC