Chuyển đổi 5 EOS sang VET
Chuyển đổi 5 EOS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,037 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:07, 18 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03686919 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.948.586 EOS. VeChain giảm -1.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.06%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
3,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
73,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03686919 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03686919 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS

VET

EOS
0.01
VET
0,00036869
EOS
0.1
VET
0,00368692
EOS
1
VET
0,03686919
EOS
2
VET
0,07373838
EOS
3
VET
0,11060757
EOS
5
VET
0,18434595
EOS
10
VET
0,36869190
EOS
20
VET
0,73738380
EOS
25
VET
0,92172975
EOS
50
VET
1,843460
EOS
100
VET
3,686919
EOS
250
VET
9,217298
EOS
500
VET
18,4346
EOS
1000
VET
36,8692
EOS
2500
VET
92,1730
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain

EOS

VET
0.01
EOS
0,27122918
VET
0.1
EOS
2,712292
VET
1
EOS
27,1229
VET
2
EOS
54,2458
VET
3
EOS
81,3688
VET
5
EOS
135,615
VET
10
EOS
271,229
VET
20
EOS
542,458
VET
25
EOS
678,073
VET
50
EOS
1.356,146
VET
100
EOS
2.712,292
VET
250
EOS
6.780,729
VET
500
EOS
13.561,459
VET
1000
EOS
27.122,918
VET
2500
EOS
67.807,294
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 12:07:55 18/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC