Chuyển đổi 1 VET sang EOS
Chuyển đổi 1 VET sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,067 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:03, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06740912 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 117.144.301 EOS. VeChain giảm -0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.40%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
5,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
117,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:03 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06740912 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06740912 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00067409
EOS
0.1
VET
0,00674091
EOS
1
VET
0,06740912
EOS
2
VET
0,13481824
EOS
3
VET
0,20222736
EOS
5
VET
0,33704560
EOS
10
VET
0,67409120
EOS
20
VET
1,348182
EOS
25
VET
1,685228
EOS
50
VET
3,370456
EOS
100
VET
6,740912
EOS
250
VET
16,8523
EOS
500
VET
33,7046
EOS
1000
VET
67,4091
EOS
2500
VET
168,523
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 13:03:10 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC