Chuyển đổi 2 VET sang EOS
Chuyển đổi 2 VET sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,025 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:24, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02528159 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 60.418.745 EOS. VeChain giảm -4.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.63%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
2,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
60,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:24 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05056318 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02528159 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS

VET

EOS
0.01
VET
0,00025282
EOS
0.1
VET
0,00252816
EOS
1
VET
0,02528159
EOS
2
VET
0,05056318
EOS
3
VET
0,07584477
EOS
5
VET
0,12640795
EOS
10
VET
0,25281590
EOS
20
VET
0,50563180
EOS
25
VET
0,63203975
EOS
50
VET
1,264080
EOS
100
VET
2,528159
EOS
250
VET
6,320398
EOS
500
VET
12,6408
EOS
1000
VET
25,2816
EOS
2500
VET
63,2040
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain

EOS

VET
0.01
EOS
0,39554474
VET
0.1
EOS
3,955447
VET
1
EOS
39,5545
VET
2
EOS
79,1089
VET
3
EOS
118,663
VET
5
EOS
197,772
VET
10
EOS
395,545
VET
20
EOS
791,089
VET
25
EOS
988,862
VET
50
EOS
1.977,724
VET
100
EOS
3.955,447
VET
250
EOS
9.888,619
VET
500
EOS
19.777,237
VET
1000
EOS
39.554,474
VET
2500
EOS
98.886,186
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 02:24:08 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC