Chuyển đổi 1 VET sang MYR
Chuyển đổi 1 VET sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,049 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:32, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04898663 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 74.034.202 MYR. VeChain tăng +2.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +3.13%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
4,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
74,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:32 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04898663 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04898663 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00048987
MYR
0.1
VET
0,00489866
MYR
1
VET
0,04898663
MYR
2
VET
0,09797326
MYR
3
VET
0,14695989
MYR
5
VET
0,24493315
MYR
10
VET
0,48986630
MYR
20
VET
0,97973260
MYR
25
VET
1,224666
MYR
50
VET
2,449332
MYR
100
VET
4,898663
MYR
250
VET
12,2467
MYR
500
VET
24,4933
MYR
1000
VET
48,9866
MYR
2500
VET
122,467
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,20413733
VET
0.1
MYR
2,041373
VET
1
MYR
20,4137
VET
2
MYR
40,8275
VET
3
MYR
61,2412
VET
5
MYR
102,069
VET
10
MYR
204,137
VET
20
MYR
408,275
VET
25
MYR
510,343
VET
50
MYR
1.020,687
VET
100
MYR
2.041,373
VET
250
MYR
5.103,433
VET
500
MYR
10.206,867
VET
1000
MYR
20.413,733
VET
2500
MYR
51.034,333
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 16:32:20 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC