Chuyển đổi 1000 VET sang MYR
Chuyển đổi 1000 VET sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,048 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04814278 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.430.489 MYR. VeChain giảm -1.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.80%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
4,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
95,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 48.14278 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04814278 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00048143
MYR
0.1
VET
0,00481428
MYR
1
VET
0,04814278
MYR
2
VET
0,09628556
MYR
3
VET
0,14442834
MYR
5
VET
0,24071390
MYR
10
VET
0,48142780
MYR
20
VET
0,96285560
MYR
25
VET
1,203570
MYR
50
VET
2,407139
MYR
100
VET
4,814278
MYR
250
VET
12,0357
MYR
500
VET
24,0714
MYR
1000
VET
48,1428
MYR
2500
VET
120,357
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,20771547
VET
0.1
MYR
2,077155
VET
1
MYR
20,7715
VET
2
MYR
41,5431
VET
3
MYR
62,3146
VET
5
MYR
103,858
VET
10
MYR
207,715
VET
20
MYR
415,431
VET
25
MYR
519,289
VET
50
MYR
1.038,577
VET
100
MYR
2.077,155
VET
250
MYR
5.192,887
VET
500
MYR
10.385,773
VET
1000
MYR
20.771,547
VET
2500
MYR
51.928,867
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 23:55:00 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC