Chuyển đổi 2 MYR sang VET
Chuyển đổi 2 MYR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,048 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:05, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04793583 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 94.558.879 MYR. VeChain giảm -1.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.46%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
4,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
94,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:05 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04793583 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04793583 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00047936
MYR
0.1
VET
0,00479358
MYR
1
VET
0,04793583
MYR
2
VET
0,09587166
MYR
3
VET
0,14380749
MYR
5
VET
0,23967915
MYR
10
VET
0,47935830
MYR
20
VET
0,95871660
MYR
25
VET
1,198396
MYR
50
VET
2,396792
MYR
100
VET
4,793583
MYR
250
VET
11,9840
MYR
500
VET
23,9679
MYR
1000
VET
47,9358
MYR
2500
VET
119,840
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,20861222
VET
0.1
MYR
2,086122
VET
1
MYR
20,8612
VET
2
MYR
41,7224
VET
3
MYR
62,5837
VET
5
MYR
104,306
VET
10
MYR
208,612
VET
20
MYR
417,224
VET
25
MYR
521,531
VET
50
MYR
1.043,061
VET
100
MYR
2.086,122
VET
250
MYR
5.215,306
VET
500
MYR
10.430,611
VET
1000
MYR
20.861,222
VET
2500
MYR
52.153,055
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 09:05:38 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC