Chuyển đổi 3 MYR sang VET
Chuyển đổi 3 MYR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,041 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:53, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04134960 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.404.471 MYR. VeChain giảm -2.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
3,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
68,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:53 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0413496 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04134960 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00041350
MYR
0.1
VET
0,00413496
MYR
1
VET
0,04134960
MYR
2
VET
0,08269920
MYR
3
VET
0,12404880
MYR
5
VET
0,20674800
MYR
10
VET
0,41349600
MYR
20
VET
0,82699200
MYR
25
VET
1,033740
MYR
50
VET
2,067480
MYR
100
VET
4,134960
MYR
250
VET
10,3374
MYR
500
VET
20,6748
MYR
1000
VET
41,3496
MYR
2500
VET
103,374
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,24184031
VET
0.1
MYR
2,418403
VET
1
MYR
24,1840
VET
2
MYR
48,3681
VET
3
MYR
72,5521
VET
5
MYR
120,920
VET
10
MYR
241,840
VET
20
MYR
483,681
VET
25
MYR
604,601
VET
50
MYR
1.209,202
VET
100
MYR
2.418,403
VET
250
MYR
6.046,008
VET
500
MYR
12.092,015
VET
1000
MYR
24.184,031
VET
2500
MYR
60.460,077
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 04:53:12 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC