Chuyển đổi 10 VET sang MYR
Chuyển đổi 10 VET sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,042 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:38, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04177757 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 65.595.092 MYR. VeChain giảm -2.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.93%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
3,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
65,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
896,11 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:38 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.41777569999999997 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04177757 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00041778
MYR
0.1
VET
0,00417776
MYR
1
VET
0,04177757
MYR
2
VET
0,08355514
MYR
3
VET
0,12533271
MYR
5
VET
0,20888785
MYR
10
VET
0,41777570
MYR
20
VET
0,83555140
MYR
25
VET
1,044439
MYR
50
VET
2,088879
MYR
100
VET
4,177757
MYR
250
VET
10,4444
MYR
500
VET
20,8888
MYR
1000
VET
41,7776
MYR
2500
VET
104,444
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,23936289
VET
0.1
MYR
2,393629
VET
1
MYR
23,9363
VET
2
MYR
47,8726
VET
3
MYR
71,8089
VET
5
MYR
119,681
VET
10
MYR
239,363
VET
20
MYR
478,726
VET
25
MYR
598,407
VET
50
MYR
1.196,814
VET
100
MYR
2.393,629
VET
250
MYR
5.984,072
VET
500
MYR
11.968,145
VET
1000
MYR
23.936,289
VET
2500
MYR
59.840,723
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 09:38:40 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC