Chuyển đổi 1 MYR sang VET
Chuyển đổi 1 MYR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,031 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:55, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03145953 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 116.430.007 MYR. VeChain giảm -14.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -4.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 113.
Vốn hóa thị trường
2,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
116,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
687,43 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03145953 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03145953 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00031460
MYR
0.1
VET
0,00314595
MYR
1
VET
0,03145953
MYR
2
VET
0,06291906
MYR
3
VET
0,09437859
MYR
5
VET
0,15729765
MYR
10
VET
0,31459530
MYR
20
VET
0,62919060
MYR
25
VET
0,78648825
MYR
50
VET
1,572977
MYR
100
VET
3,145953
MYR
250
VET
7,864883
MYR
500
VET
15,7298
MYR
1000
VET
31,4595
MYR
2500
VET
78,6488
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,31786870
VET
0.1
MYR
3,178687
VET
1
MYR
31,7869
VET
2
MYR
63,5737
VET
3
MYR
95,3606
VET
5
MYR
158,934
VET
10
MYR
317,869
VET
20
MYR
635,737
VET
25
MYR
794,672
VET
50
MYR
1.589,344
VET
100
MYR
3.178,687
VET
250
MYR
7.946,718
VET
500
MYR
15.893,435
VET
1000
MYR
31.786,87
VET
2500
MYR
79.467,176
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 18:55:40 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC