Chuyển đổi 10 MYR sang VET
Chuyển đổi 10 MYR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,121 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:16, 19 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,12064800 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 269.801.843 MYR. VeChain giảm -4.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.67%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 55.
Vốn hóa thị trường
10,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
269,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:16 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.120648 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,12064800 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit

VET
MYR
0.01
VET
0,00120648
MYR
0.1
VET
0,01206480
MYR
1
VET
0,12064800
MYR
2
VET
0,24129600
MYR
3
VET
0,36194400
MYR
5
VET
0,60324000
MYR
10
VET
1,206480
MYR
20
VET
2,412960
MYR
25
VET
3,016200
MYR
50
VET
6,032400
MYR
100
VET
12,0648
MYR
250
VET
30,1620
MYR
500
VET
60,3240
MYR
1000
VET
120,648
MYR
2500
VET
301,620
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR

VET
0.01
MYR
0,08288575
VET
0.1
MYR
0,82885750
VET
1
MYR
8,288575
VET
2
MYR
16,5772
VET
3
MYR
24,8657
VET
5
MYR
41,4429
VET
10
MYR
82,8858
VET
20
MYR
165,772
VET
25
MYR
207,214
VET
50
MYR
414,429
VET
100
MYR
828,858
VET
250
MYR
2.072,144
VET
500
MYR
4.144,288
VET
1000
MYR
8.288,575
VET
2500
MYR
20.721,438
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 21:16:00 19/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC