Chuyển đổi 3 VET sang MYR
Chuyển đổi 3 VET sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,048 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:13, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04804952 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 43.140.810 MYR. VeChain giảm -0.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
4,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
43,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:13 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.14414855999999998 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04804952 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00048050
MYR
0.1
VET
0,00480495
MYR
1
VET
0,04804952
MYR
2
VET
0,09609904
MYR
3
VET
0,14414856
MYR
5
VET
0,24024760
MYR
10
VET
0,48049520
MYR
20
VET
0,96099040
MYR
25
VET
1,201238
MYR
50
VET
2,402476
MYR
100
VET
4,804952
MYR
250
VET
12,0124
MYR
500
VET
24,0248
MYR
1000
VET
48,0495
MYR
2500
VET
120,124
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,20811862
VET
0.1
MYR
2,081186
VET
1
MYR
20,8119
VET
2
MYR
41,6237
VET
3
MYR
62,4356
VET
5
MYR
104,059
VET
10
MYR
208,119
VET
20
MYR
416,237
VET
25
MYR
520,297
VET
50
MYR
1.040,593
VET
100
MYR
2.081,186
VET
250
MYR
5.202,966
VET
500
MYR
10.405,931
VET
1000
MYR
20.811,862
VET
2500
MYR
52.029,656
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 11:13:55 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC