Chuyển đổi 100 MYR sang VET
Chuyển đổi 100 MYR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,093 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:48, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09297900 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 315.721.125 MYR. VeChain giảm -8.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
7,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
315,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.092979 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09297900 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit

VET
MYR
0.01
VET
0,00092979
MYR
0.1
VET
0,00929790
MYR
1
VET
0,09297900
MYR
2
VET
0,18595800
MYR
3
VET
0,27893700
MYR
5
VET
0,46489500
MYR
10
VET
0,92979000
MYR
20
VET
1,859580
MYR
25
VET
2,324475
MYR
50
VET
4,648950
MYR
100
VET
9,297900
MYR
250
VET
23,2448
MYR
500
VET
46,4895
MYR
1000
VET
92,9790
MYR
2500
VET
232,448
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR

VET
0.01
MYR
0,10755117
VET
0.1
MYR
1,075512
VET
1
MYR
10,7551
VET
2
MYR
21,5102
VET
3
MYR
32,2654
VET
5
MYR
53,7756
VET
10
MYR
107,551
VET
20
MYR
215,102
VET
25
MYR
268,878
VET
50
MYR
537,756
VET
100
MYR
1.075,512
VET
250
MYR
2.688,779
VET
500
MYR
5.377,558
VET
1000
MYR
10.755,117
VET
2500
MYR
26.887,792
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 17:48:53 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC