Chuyển đổi 2500 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 2500 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 13 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:21, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến BDT
Theo dõi
23:21, 26 tháng 1, 2026
0 BDT
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,0000 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.049.798.884 BDT. Hedera tăng +4.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
555,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
13,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:21 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 32500 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,0000 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,13000000
BDT
0.1
HBAR
1,300000
BDT
1
HBAR
13,0000
BDT
2
HBAR
26,0000
BDT
3
HBAR
39,0000
BDT
5
HBAR
65,0000
BDT
10
HBAR
130,000
BDT
20
HBAR
260,000
BDT
25
HBAR
325,000
BDT
50
HBAR
650,000
BDT
100
HBAR
1.300,00
BDT
250
HBAR
3.250,00
BDT
500
HBAR
6.500,00
BDT
1000
HBAR
13.000,0
BDT
2500
HBAR
32.500,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00076923
HBAR
0.1
BDT
0,00769231
HBAR
1
BDT
0,07692308
HBAR
2
BDT
0,15384615
HBAR
3
BDT
0,23076923
HBAR
5
BDT
0,38461538
HBAR
10
BDT
0,76923077
HBAR
20
BDT
1,538462
HBAR
25
BDT
1,923077
HBAR
50
BDT
3,846154
HBAR
100
BDT
7,692308
HBAR
250
BDT
19,2308
HBAR
500
BDT
38,4615
HBAR
1000
BDT
76,9231
HBAR
2500
BDT
192,308
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 23:21:04 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC