Chuyển đổi 25 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 25 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 13,34 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:41, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,3400 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.050.418.995 BDT. Hedera giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,36 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
570,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
14,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:41 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 333.5 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,3400 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,13340000
BDT
0.1
HBAR
1,334000
BDT
1
HBAR
13,3400
BDT
2
HBAR
26,6800
BDT
3
HBAR
40,0200
BDT
5
HBAR
66,7000
BDT
10
HBAR
133,400
BDT
20
HBAR
266,800
BDT
25
HBAR
333,500
BDT
50
HBAR
667,000
BDT
100
HBAR
1.334,00
BDT
250
HBAR
3.335,00
BDT
500
HBAR
6.670,00
BDT
1000
HBAR
13.340,0
BDT
2500
HBAR
33.350,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00074963
HBAR
0.1
BDT
0,00749625
HBAR
1
BDT
0,07496252
HBAR
2
BDT
0,14992504
HBAR
3
BDT
0,22488756
HBAR
5
BDT
0,37481259
HBAR
10
BDT
0,74962519
HBAR
20
BDT
1,499250
HBAR
25
BDT
1,874063
HBAR
50
BDT
3,748126
HBAR
100
BDT
7,496252
HBAR
250
BDT
18,7406
HBAR
500
BDT
37,4813
HBAR
1000
BDT
74,9625
HBAR
2500
BDT
187,406
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 07:41:17 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC