Chuyển đổi 10 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 10 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 19,64 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:34, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 19,6400 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.250.902.682 BDT. Hedera tăng +3.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.42%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
830,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
38,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:34 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 196.4 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 19,6400 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka

HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,19640000
BDT
0.1
HBAR
1,964000
BDT
1
HBAR
19,6400
BDT
2
HBAR
39,2800
BDT
3
HBAR
58,9200
BDT
5
HBAR
98,2000
BDT
10
HBAR
196,400
BDT
20
HBAR
392,800
BDT
25
HBAR
491,000
BDT
50
HBAR
982,000
BDT
100
HBAR
1.964,00
BDT
250
HBAR
4.910,00
BDT
500
HBAR
9.820,00
BDT
1000
HBAR
19.640,0
BDT
2500
HBAR
49.100,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT

HBAR
0.01
BDT
0,00050916
HBAR
0.1
BDT
0,00509165
HBAR
1
BDT
0,05091650
HBAR
2
BDT
0,10183299
HBAR
3
BDT
0,15274949
HBAR
5
BDT
0,25458248
HBAR
10
BDT
0,50916497
HBAR
20
BDT
1,018330
HBAR
25
BDT
1,272912
HBAR
50
BDT
2,545825
HBAR
100
BDT
5,091650
HBAR
250
BDT
12,7291
HBAR
500
BDT
25,4582
HBAR
1000
BDT
50,9165
HBAR
2500
BDT
127,291
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 17:34:01 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC