Chuyển đổi 500 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 500 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 13,22 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:07, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,2200 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.536.865.724 BDT. Hedera giảm -2.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.57%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
566,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
16,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:07 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6610 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,2200 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,13220000
BDT
0.1
HBAR
1,322000
BDT
1
HBAR
13,2200
BDT
2
HBAR
26,4400
BDT
3
HBAR
39,6600
BDT
5
HBAR
66,1000
BDT
10
HBAR
132,200
BDT
20
HBAR
264,400
BDT
25
HBAR
330,500
BDT
50
HBAR
661,000
BDT
100
HBAR
1.322,00
BDT
250
HBAR
3.305,00
BDT
500
HBAR
6.610,00
BDT
1000
HBAR
13.220,0
BDT
2500
HBAR
33.050,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00075643
HBAR
0.1
BDT
0,00756430
HBAR
1
BDT
0,07564297
HBAR
2
BDT
0,15128593
HBAR
3
BDT
0,22692890
HBAR
5
BDT
0,37821483
HBAR
10
BDT
0,75642965
HBAR
20
BDT
1,512859
HBAR
25
BDT
1,891074
HBAR
50
BDT
3,782148
HBAR
100
BDT
7,564297
HBAR
250
BDT
18,9107
HBAR
500
BDT
37,8215
HBAR
1000
BDT
75,6430
HBAR
2500
BDT
189,107
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 10:07:51 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC