Chuyển đổi 0.1 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 15,52 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:46, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 15,5200 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.435.541.832 BDT. Hedera giảm -3.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
664,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
29,44 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:46 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.552 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 15,5200 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,15520000
BDT
0.1
HBAR
1,552000
BDT
1
HBAR
15,5200
BDT
2
HBAR
31,0400
BDT
3
HBAR
46,5600
BDT
5
HBAR
77,6000
BDT
10
HBAR
155,200
BDT
20
HBAR
310,400
BDT
25
HBAR
388,000
BDT
50
HBAR
776,000
BDT
100
HBAR
1.552,00
BDT
250
HBAR
3.880,00
BDT
500
HBAR
7.760,00
BDT
1000
HBAR
15.520,0
BDT
2500
HBAR
38.800,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00064433
HBAR
0.1
BDT
0,00644330
HBAR
1
BDT
0,06443299
HBAR
2
BDT
0,12886598
HBAR
3
BDT
0,19329897
HBAR
5
BDT
0,32216495
HBAR
10
BDT
0,64432990
HBAR
20
BDT
1,288660
HBAR
25
BDT
1,610825
HBAR
50
BDT
3,221649
HBAR
100
BDT
6,443299
HBAR
250
BDT
16,1082
HBAR
500
BDT
32,2165
HBAR
1000
BDT
64,4330
HBAR
2500
BDT
161,082
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 09:46:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC