Chuyển đổi 1 HBAR sang BDT
Chuyển đổi 1 HBAR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 19,8 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:08, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 19,8000 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 46.339.623.606 BDT. Hedera giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
833,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
46,34 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:08 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.8 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 19,8000 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka

HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,19800000
BDT
0.1
HBAR
1,980000
BDT
1
HBAR
19,8000
BDT
2
HBAR
39,6000
BDT
3
HBAR
59,4000
BDT
5
HBAR
99,0000
BDT
10
HBAR
198,000
BDT
20
HBAR
396,000
BDT
25
HBAR
495,000
BDT
50
HBAR
990,000
BDT
100
HBAR
1.980,00
BDT
250
HBAR
4.950,00
BDT
500
HBAR
9.900,00
BDT
1000
HBAR
19.800,0
BDT
2500
HBAR
49.500,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT

HBAR
0.01
BDT
0,00050505
HBAR
0.1
BDT
0,00505051
HBAR
1
BDT
0,05050505
HBAR
2
BDT
0,10101010
HBAR
3
BDT
0,15151515
HBAR
5
BDT
0,25252525
HBAR
10
BDT
0,50505051
HBAR
20
BDT
1,010101
HBAR
25
BDT
1,262626
HBAR
50
BDT
2,525253
HBAR
100
BDT
5,050505
HBAR
250
BDT
12,6263
HBAR
500
BDT
25,2525
HBAR
1000
BDT
50,5051
HBAR
2500
BDT
126,263
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 11:08:43 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC