Chuyển đổi 0.01 BDT sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 BDT sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 13,76 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:54, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,7600 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.967.009.540 BDT. Hedera tăng +5.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.37%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
588,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
12,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:54 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.76 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,7600 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,13760000
BDT
0.1
HBAR
1,376000
BDT
1
HBAR
13,7600
BDT
2
HBAR
27,5200
BDT
3
HBAR
41,2800
BDT
5
HBAR
68,8000
BDT
10
HBAR
137,600
BDT
20
HBAR
275,200
BDT
25
HBAR
344,000
BDT
50
HBAR
688,000
BDT
100
HBAR
1.376,00
BDT
250
HBAR
3.440,00
BDT
500
HBAR
6.880,00
BDT
1000
HBAR
13.760,0
BDT
2500
HBAR
34.400,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00072674
HBAR
0.1
BDT
0,00726744
HBAR
1
BDT
0,07267442
HBAR
2
BDT
0,14534884
HBAR
3
BDT
0,21802326
HBAR
5
BDT
0,36337209
HBAR
10
BDT
0,72674419
HBAR
20
BDT
1,453488
HBAR
25
BDT
1,816860
HBAR
50
BDT
3,633721
HBAR
100
BDT
7,267442
HBAR
250
BDT
18,1686
HBAR
500
BDT
36,3372
HBAR
1000
BDT
72,6744
HBAR
2500
BDT
181,686
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 21:54:05 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC