Chuyển đổi 1000 BDT sang HBAR
Chuyển đổi 1000 BDT sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 22,58 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:04, 16 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến BDT
Theo dõi
20:04, 16 tháng 3, 2025
0 BDT
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 22,5800 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.736.383.145 BDT. Hedera giảm -2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.65%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.219.399.509,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 21.
Vốn hóa thị trường
963,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
28,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:04 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22.58 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 22,5800 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka

HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,22580000
BDT
0.1
HBAR
2,258000
BDT
1
HBAR
22,5800
BDT
2
HBAR
45,1600
BDT
3
HBAR
67,7400
BDT
5
HBAR
112,900
BDT
10
HBAR
225,800
BDT
20
HBAR
451,600
BDT
25
HBAR
564,500
BDT
50
HBAR
1.129,00
BDT
100
HBAR
2.258,00
BDT
250
HBAR
5.645,00
BDT
500
HBAR
11.290,0
BDT
1000
HBAR
22.580,0
BDT
2500
HBAR
56.450,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT

HBAR
0.01
BDT
0,00044287
HBAR
0.1
BDT
0,00442870
HBAR
1
BDT
0,04428698
HBAR
2
BDT
0,08857396
HBAR
3
BDT
0,13286094
HBAR
5
BDT
0,22143490
HBAR
10
BDT
0,44286980
HBAR
20
BDT
0,88573959
HBAR
25
BDT
1,107174
HBAR
50
BDT
2,214349
HBAR
100
BDT
4,428698
HBAR
250
BDT
11,0717
HBAR
500
BDT
22,1435
HBAR
1000
BDT
44,2870
HBAR
2500
BDT
110,717
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 20:04:01 16/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC