Chuyển đổi 25 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 25 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,105 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:02, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10492800 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 141.671.854 €. Hedera giảm -3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
141,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:02 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.6231999999999998 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10492800 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00104928
EUR
0.1
HBAR
0,01049280
EUR
1
HBAR
0,10492800
EUR
2
HBAR
0,20985600
EUR
3
HBAR
0,31478400
EUR
5
HBAR
0,52464000
EUR
10
HBAR
1,049280
EUR
20
HBAR
2,098560
EUR
25
HBAR
2,623200
EUR
50
HBAR
5,246400
EUR
100
HBAR
10,4928
EUR
250
HBAR
26,2320
EUR
500
HBAR
52,4640
EUR
1000
HBAR
104,928
EUR
2500
HBAR
262,320
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09530345
HBAR
0.1
EUR
0,95303446
HBAR
1
EUR
9,530345
HBAR
2
EUR
19,0607
HBAR
3
EUR
28,5910
HBAR
5
EUR
47,6517
HBAR
10
EUR
95,3034
HBAR
20
EUR
190,607
HBAR
25
EUR
238,259
HBAR
50
EUR
476,517
HBAR
100
EUR
953,034
HBAR
250
EUR
2.382,586
HBAR
500
EUR
4.765,172
HBAR
1000
EUR
9.530,345
HBAR
2500
EUR
23.825,862
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 10:02:01 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC