Chuyển đổi 2500 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 2500 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,102 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10246100 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 129.500.908 €. Hedera giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
129,5 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:38 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 256.1525 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10246100 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00102461
EUR
0.1
HBAR
0,01024610
EUR
1
HBAR
0,10246100
EUR
2
HBAR
0,20492200
EUR
3
HBAR
0,30738300
EUR
5
HBAR
0,51230500
EUR
10
HBAR
1,024610
EUR
20
HBAR
2,049220
EUR
25
HBAR
2,561525
EUR
50
HBAR
5,123050
EUR
100
HBAR
10,2461
EUR
250
HBAR
25,6153
EUR
500
HBAR
51,2305
EUR
1000
HBAR
102,461
EUR
2500
HBAR
256,153
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09759811
HBAR
0.1
EUR
0,97598111
HBAR
1
EUR
9,759811
HBAR
2
EUR
19,5196
HBAR
3
EUR
29,2794
HBAR
5
EUR
48,7991
HBAR
10
EUR
97,5981
HBAR
20
EUR
195,196
HBAR
25
EUR
243,995
HBAR
50
EUR
487,991
HBAR
100
EUR
975,981
HBAR
250
EUR
2.439,953
HBAR
500
EUR
4.879,906
HBAR
1000
EUR
9.759,811
HBAR
2500
EUR
24.399,528
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 06:38:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC