Chuyển đổi 0.01 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,102 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:48, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10200900 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 144.588.670 €. Hedera giảm -0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
144,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:48 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00102009 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10200900 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00102009
EUR
0.1
HBAR
0,01020090
EUR
1
HBAR
0,10200900
EUR
2
HBAR
0,20401800
EUR
3
HBAR
0,30602700
EUR
5
HBAR
0,51004500
EUR
10
HBAR
1,020090
EUR
20
HBAR
2,040180
EUR
25
HBAR
2,550225
EUR
50
HBAR
5,100450
EUR
100
HBAR
10,2009
EUR
250
HBAR
25,5023
EUR
500
HBAR
51,0045
EUR
1000
HBAR
102,009
EUR
2500
HBAR
255,023
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09803057
HBAR
0.1
EUR
0,98030566
HBAR
1
EUR
9,803057
HBAR
2
EUR
19,6061
HBAR
3
EUR
29,4092
HBAR
5
EUR
49,0153
HBAR
10
EUR
98,0306
HBAR
20
EUR
196,061
HBAR
25
EUR
245,076
HBAR
50
EUR
490,153
HBAR
100
EUR
980,306
HBAR
250
EUR
2.450,764
HBAR
500
EUR
4.901,528
HBAR
1000
EUR
9.803,057
HBAR
2500
EUR
24.507,641
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 14:48:11 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC