Chuyển đổi 0.01 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,174 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:47, 18 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,17448100 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 218.978.284 €. Hedera tăng +0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.01%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.219.399.509,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
7,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
218,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:47 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00174481 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,17448100 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro

HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00174481
EUR
0.1
HBAR
0,01744810
EUR
1
HBAR
0,17448100
EUR
2
HBAR
0,34896200
EUR
3
HBAR
0,52344300
EUR
5
HBAR
0,87240500
EUR
10
HBAR
1,744810
EUR
20
HBAR
3,489620
EUR
25
HBAR
4,362025
EUR
50
HBAR
8,724050
EUR
100
HBAR
17,4481
EUR
250
HBAR
43,6203
EUR
500
HBAR
87,2405
EUR
1000
HBAR
174,481
EUR
2500
HBAR
436,203
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR

HBAR
0.01
EUR
0,05731283
HBAR
0.1
EUR
0,57312831
HBAR
1
EUR
5,731283
HBAR
2
EUR
11,4626
HBAR
3
EUR
17,1938
HBAR
5
EUR
28,6564
HBAR
10
EUR
57,3128
HBAR
20
EUR
114,626
HBAR
25
EUR
143,282
HBAR
50
EUR
286,564
HBAR
100
EUR
573,128
HBAR
250
EUR
1.432,821
HBAR
500
EUR
2.865,642
HBAR
1000
EUR
5.731,283
HBAR
2500
EUR
14.328,208
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 01:47:50 18/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC