Chuyển đổi 5 EUR sang HBAR
Chuyển đổi 5 EUR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,149 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:22, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14878600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 348.227.773 €. Hedera giảm -1.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.51%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
348,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:22 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.148786 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14878600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro

HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00148786
EUR
0.1
HBAR
0,01487860
EUR
1
HBAR
0,14878600
EUR
2
HBAR
0,29757200
EUR
3
HBAR
0,44635800
EUR
5
HBAR
0,74393000
EUR
10
HBAR
1,487860
EUR
20
HBAR
2,975720
EUR
25
HBAR
3,719650
EUR
50
HBAR
7,439300
EUR
100
HBAR
14,8786
EUR
250
HBAR
37,1965
EUR
500
HBAR
74,3930
EUR
1000
HBAR
148,786
EUR
2500
HBAR
371,965
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR

HBAR
0.01
EUR
0,06721062
HBAR
0.1
EUR
0,67210625
HBAR
1
EUR
6,721062
HBAR
2
EUR
13,4421
HBAR
3
EUR
20,1632
HBAR
5
EUR
33,6053
HBAR
10
EUR
67,2106
HBAR
20
EUR
134,421
HBAR
25
EUR
168,027
HBAR
50
EUR
336,053
HBAR
100
EUR
672,106
HBAR
250
EUR
1.680,266
HBAR
500
EUR
3.360,531
HBAR
1000
EUR
6.721,062
HBAR
2500
EUR
16.802,656
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 11:22:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC