Chuyển đổi 2 EUR sang HBAR
Chuyển đổi 2 EUR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,1 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EUR
Theo dõi
17:11, 11 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10002500 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.811.155 €. Hedera giảm -2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.49%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
4,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
56,81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.100025 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10002500 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00100025
EUR
0.1
HBAR
0,01000250
EUR
1
HBAR
0,10002500
EUR
2
HBAR
0,20005000
EUR
3
HBAR
0,30007500
EUR
5
HBAR
0,50012500
EUR
10
HBAR
1,000250
EUR
20
HBAR
2,000500
EUR
25
HBAR
2,500625
EUR
50
HBAR
5,001250
EUR
100
HBAR
10,0025
EUR
250
HBAR
25,0063
EUR
500
HBAR
50,0125
EUR
1000
HBAR
100,025
EUR
2500
HBAR
250,063
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09997501
HBAR
0.1
EUR
0,99975006
HBAR
1
EUR
9,997501
HBAR
2
EUR
19,9950
HBAR
3
EUR
29,9925
HBAR
5
EUR
49,9875
HBAR
10
EUR
99,9750
HBAR
20
EUR
199,950
HBAR
25
EUR
249,938
HBAR
50
EUR
499,875
HBAR
100
EUR
999,750
HBAR
250
EUR
2.499,375
HBAR
500
EUR
4.998,75
HBAR
1000
EUR
9.997,501
HBAR
2500
EUR
24.993,752
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 17:11:58 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC