Chuyển đổi 1000 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 1000 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,101 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:18, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10079200 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.663.660 €. Hedera giảm -1.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.11%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
50,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:18 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 100.792 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10079200 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00100792
EUR
0.1
HBAR
0,01007920
EUR
1
HBAR
0,10079200
EUR
2
HBAR
0,20158400
EUR
3
HBAR
0,30237600
EUR
5
HBAR
0,50396000
EUR
10
HBAR
1,007920
EUR
20
HBAR
2,015840
EUR
25
HBAR
2,519800
EUR
50
HBAR
5,039600
EUR
100
HBAR
10,0792
EUR
250
HBAR
25,1980
EUR
500
HBAR
50,3960
EUR
1000
HBAR
100,792
EUR
2500
HBAR
251,980
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09921422
HBAR
0.1
EUR
0,99214223
HBAR
1
EUR
9,921422
HBAR
2
EUR
19,8428
HBAR
3
EUR
29,7643
HBAR
5
EUR
49,6071
HBAR
10
EUR
99,2142
HBAR
20
EUR
198,428
HBAR
25
EUR
248,036
HBAR
50
EUR
496,071
HBAR
100
EUR
992,142
HBAR
250
EUR
2.480,356
HBAR
500
EUR
4.960,711
HBAR
1000
EUR
9.921,422
HBAR
2500
EUR
24.803,556
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 06:18:11 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC