Chuyển đổi 0.1 EUR sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 EUR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,103 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10301200 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 148.358.876 €. Hedera giảm -1.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.49%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
148,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.103012 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10301200 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00103012
EUR
0.1
HBAR
0,01030120
EUR
1
HBAR
0,10301200
EUR
2
HBAR
0,20602400
EUR
3
HBAR
0,30903600
EUR
5
HBAR
0,51506000
EUR
10
HBAR
1,030120
EUR
20
HBAR
2,060240
EUR
25
HBAR
2,575300
EUR
50
HBAR
5,150600
EUR
100
HBAR
10,3012
EUR
250
HBAR
25,7530
EUR
500
HBAR
51,5060
EUR
1000
HBAR
103,012
EUR
2500
HBAR
257,530
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09707607
HBAR
0.1
EUR
0,97076069
HBAR
1
EUR
9,707607
HBAR
2
EUR
19,4152
HBAR
3
EUR
29,1228
HBAR
5
EUR
48,5380
HBAR
10
EUR
97,0761
HBAR
20
EUR
194,152
HBAR
25
EUR
242,690
HBAR
50
EUR
485,380
HBAR
100
EUR
970,761
HBAR
250
EUR
2.426,902
HBAR
500
EUR
4.853,803
HBAR
1000
EUR
9.707,607
HBAR
2500
EUR
24.269,017
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 07:35:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC