Chuyển đổi 2 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 2 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,1 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:35, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EUR
Theo dõi
23:35, 11 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10009700 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 86.287.979 €. Hedera giảm -1.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.17%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
86,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:35 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.200194 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10009700 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00100097
EUR
0.1
HBAR
0,01000970
EUR
1
HBAR
0,10009700
EUR
2
HBAR
0,20019400
EUR
3
HBAR
0,30029100
EUR
5
HBAR
0,50048500
EUR
10
HBAR
1,000970
EUR
20
HBAR
2,001940
EUR
25
HBAR
2,502425
EUR
50
HBAR
5,004850
EUR
100
HBAR
10,0097
EUR
250
HBAR
25,0243
EUR
500
HBAR
50,0485
EUR
1000
HBAR
100,097
EUR
2500
HBAR
250,243
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09990309
HBAR
0.1
EUR
0,99903094
HBAR
1
EUR
9,990309
HBAR
2
EUR
19,9806
HBAR
3
EUR
29,9709
HBAR
5
EUR
49,9515
HBAR
10
EUR
99,9031
HBAR
20
EUR
199,806
HBAR
25
EUR
249,758
HBAR
50
EUR
499,515
HBAR
100
EUR
999,031
HBAR
250
EUR
2.497,577
HBAR
500
EUR
4.995,155
HBAR
1000
EUR
9.990,309
HBAR
2500
EUR
24.975,773
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 23:35:50 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC