Chuyển đổi 1 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 1 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,14 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:47, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14012700 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 336.564.929 €. Hedera giảm -7.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
336,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:47 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.140127 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14012700 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro

HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00140127
EUR
0.1
HBAR
0,01401270
EUR
1
HBAR
0,14012700
EUR
2
HBAR
0,28025400
EUR
3
HBAR
0,42038100
EUR
5
HBAR
0,70063500
EUR
10
HBAR
1,401270
EUR
20
HBAR
2,802540
EUR
25
HBAR
3,503175
EUR
50
HBAR
7,006350
EUR
100
HBAR
14,0127
EUR
250
HBAR
35,0318
EUR
500
HBAR
70,0635
EUR
1000
HBAR
140,127
EUR
2500
HBAR
350,318
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR

HBAR
0.01
EUR
0,07136383
HBAR
0.1
EUR
0,71363834
HBAR
1
EUR
7,136383
HBAR
2
EUR
14,2728
HBAR
3
EUR
21,4092
HBAR
5
EUR
35,6819
HBAR
10
EUR
71,3638
HBAR
20
EUR
142,728
HBAR
25
EUR
178,410
HBAR
50
EUR
356,819
HBAR
100
EUR
713,638
HBAR
250
EUR
1.784,096
HBAR
500
EUR
3.568,192
HBAR
1000
EUR
7.136,383
HBAR
2500
EUR
17.840,959
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 14:47:02 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC