Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,141 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:28, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14099700 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 98.430.324 €. Hedera giảm -3.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.01%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
98,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:28 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14.0997 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14099700 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro

HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00140997
EUR
0.1
HBAR
0,01409970
EUR
1
HBAR
0,14099700
EUR
2
HBAR
0,28199400
EUR
3
HBAR
0,42299100
EUR
5
HBAR
0,70498500
EUR
10
HBAR
1,409970
EUR
20
HBAR
2,819940
EUR
25
HBAR
3,524925
EUR
50
HBAR
7,049850
EUR
100
HBAR
14,0997
EUR
250
HBAR
35,2493
EUR
500
HBAR
70,4985
EUR
1000
HBAR
140,997
EUR
2500
HBAR
352,493
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR

HBAR
0.01
EUR
0,07092349
HBAR
0.1
EUR
0,70923495
HBAR
1
EUR
7,092349
HBAR
2
EUR
14,1847
HBAR
3
EUR
21,2770
HBAR
5
EUR
35,4617
HBAR
10
EUR
70,9235
HBAR
20
EUR
141,847
HBAR
25
EUR
177,309
HBAR
50
EUR
354,617
HBAR
100
EUR
709,235
HBAR
250
EUR
1.773,087
HBAR
500
EUR
3.546,175
HBAR
1000
EUR
7.092,349
HBAR
2500
EUR
17.730,874
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 16:28:04 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC