Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,105 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:09, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10528900 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 157.338.669 €. Hedera giảm -4.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
157,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:09 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.5289 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10528900 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00105289
EUR
0.1
HBAR
0,01052890
EUR
1
HBAR
0,10528900
EUR
2
HBAR
0,21057800
EUR
3
HBAR
0,31586700
EUR
5
HBAR
0,52644500
EUR
10
HBAR
1,052890
EUR
20
HBAR
2,105780
EUR
25
HBAR
2,632225
EUR
50
HBAR
5,264450
EUR
100
HBAR
10,5289
EUR
250
HBAR
26,3222
EUR
500
HBAR
52,6445
EUR
1000
HBAR
105,289
EUR
2500
HBAR
263,222
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09497668
HBAR
0.1
EUR
0,94976683
HBAR
1
EUR
9,497668
HBAR
2
EUR
18,9953
HBAR
3
EUR
28,4930
HBAR
5
EUR
47,4883
HBAR
10
EUR
94,9767
HBAR
20
EUR
189,953
HBAR
25
EUR
237,442
HBAR
50
EUR
474,883
HBAR
100
EUR
949,767
HBAR
250
EUR
2.374,417
HBAR
500
EUR
4.748,834
HBAR
1000
EUR
9.497,668
HBAR
2500
EUR
23.744,171
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 01:09:53 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC