Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 100 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,103 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:30, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10296400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.889.593 €. Hedera giảm -0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.85%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
139,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:30 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.2964 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10296400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00102964
EUR
0.1
HBAR
0,01029640
EUR
1
HBAR
0,10296400
EUR
2
HBAR
0,20592800
EUR
3
HBAR
0,30889200
EUR
5
HBAR
0,51482000
EUR
10
HBAR
1,029640
EUR
20
HBAR
2,059280
EUR
25
HBAR
2,574100
EUR
50
HBAR
5,148200
EUR
100
HBAR
10,2964
EUR
250
HBAR
25,7410
EUR
500
HBAR
51,4820
EUR
1000
HBAR
102,964
EUR
2500
HBAR
257,410
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09712132
HBAR
0.1
EUR
0,97121324
HBAR
1
EUR
9,712132
HBAR
2
EUR
19,4243
HBAR
3
EUR
29,1364
HBAR
5
EUR
48,5607
HBAR
10
EUR
97,1213
HBAR
20
EUR
194,243
HBAR
25
EUR
242,803
HBAR
50
EUR
485,607
HBAR
100
EUR
971,213
HBAR
250
EUR
2.428,033
HBAR
500
EUR
4.856,066
HBAR
1000
EUR
9.712,132
HBAR
2500
EUR
24.280,331
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 22:30:32 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC