Chuyển đổi 50 EUR sang HBAR
Chuyển đổi 50 EUR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,104 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10415700 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 161.096.529 €. Hedera giảm -1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.42%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
161,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:31 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.104157 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10415700 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00104157
EUR
0.1
HBAR
0,01041570
EUR
1
HBAR
0,10415700
EUR
2
HBAR
0,20831400
EUR
3
HBAR
0,31247100
EUR
5
HBAR
0,52078500
EUR
10
HBAR
1,041570
EUR
20
HBAR
2,083140
EUR
25
HBAR
2,603925
EUR
50
HBAR
5,207850
EUR
100
HBAR
10,4157
EUR
250
HBAR
26,0393
EUR
500
HBAR
52,0785
EUR
1000
HBAR
104,157
EUR
2500
HBAR
260,393
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09600891
HBAR
0.1
EUR
0,96008910
HBAR
1
EUR
9,600891
HBAR
2
EUR
19,2018
HBAR
3
EUR
28,8027
HBAR
5
EUR
48,0045
HBAR
10
EUR
96,0089
HBAR
20
EUR
192,018
HBAR
25
EUR
240,022
HBAR
50
EUR
480,045
HBAR
100
EUR
960,089
HBAR
250
EUR
2.400,223
HBAR
500
EUR
4.800,445
HBAR
1000
EUR
9.600,891
HBAR
2500
EUR
24.002,227
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 16:31:12 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC