Chuyển đổi 0.1 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,103 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:31, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EUR
Theo dõi
10:31, 10 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10286400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 110.463.530 €. Hedera tăng +0.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
110,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:31 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.010286400000000001 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10286400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00102864
EUR
0.1
HBAR
0,01028640
EUR
1
HBAR
0,10286400
EUR
2
HBAR
0,20572800
EUR
3
HBAR
0,30859200
EUR
5
HBAR
0,51432000
EUR
10
HBAR
1,028640
EUR
20
HBAR
2,057280
EUR
25
HBAR
2,571600
EUR
50
HBAR
5,143200
EUR
100
HBAR
10,2864
EUR
250
HBAR
25,7160
EUR
500
HBAR
51,4320
EUR
1000
HBAR
102,864
EUR
2500
HBAR
257,160
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09721574
HBAR
0.1
EUR
0,97215741
HBAR
1
EUR
9,721574
HBAR
2
EUR
19,4431
HBAR
3
EUR
29,1647
HBAR
5
EUR
48,6079
HBAR
10
EUR
97,2157
HBAR
20
EUR
194,431
HBAR
25
EUR
243,039
HBAR
50
EUR
486,079
HBAR
100
EUR
972,157
HBAR
250
EUR
2.430,394
HBAR
500
EUR
4.860,787
HBAR
1000
EUR
9.721,574
HBAR
2500
EUR
24.303,935
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 10:31:40 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC