Chuyển đổi 5 HBAR sang EUR
Chuyển đổi 5 HBAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,108 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:28, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10846600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 205.719.115 €. Hedera giảm -3.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.19%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
205,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:28 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.54233 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10846600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00108466
EUR
0.1
HBAR
0,01084660
EUR
1
HBAR
0,10846600
EUR
2
HBAR
0,21693200
EUR
3
HBAR
0,32539800
EUR
5
HBAR
0,54233000
EUR
10
HBAR
1,084660
EUR
20
HBAR
2,169320
EUR
25
HBAR
2,711650
EUR
50
HBAR
5,423300
EUR
100
HBAR
10,8466
EUR
250
HBAR
27,1165
EUR
500
HBAR
54,2330
EUR
1000
HBAR
108,466
EUR
2500
HBAR
271,165
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09219479
HBAR
0.1
EUR
0,92194789
HBAR
1
EUR
9,219479
HBAR
2
EUR
18,4390
HBAR
3
EUR
27,6584
HBAR
5
EUR
46,0974
HBAR
10
EUR
92,1948
HBAR
20
EUR
184,390
HBAR
25
EUR
230,487
HBAR
50
EUR
460,974
HBAR
100
EUR
921,948
HBAR
250
EUR
2.304,87
HBAR
500
EUR
4.609,739
HBAR
1000
EUR
9.219,479
HBAR
2500
EUR
23.048,697
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 06:28:45 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC