Chuyển đổi 3 ILS sang HBAR
Chuyển đổi 3 ILS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,607 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:22, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,60655400 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.419.614.158 ₪. Hedera tăng +0.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
25,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:22 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.606554 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,60655400 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel

HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00606554
ILS
0.1
HBAR
0,06065540
ILS
1
HBAR
0,60655400
ILS
2
HBAR
1,213108
ILS
3
HBAR
1,819662
ILS
5
HBAR
3,032770
ILS
10
HBAR
6,065540
ILS
20
HBAR
12,1311
ILS
25
HBAR
15,1639
ILS
50
HBAR
30,3277
ILS
100
HBAR
60,6554
ILS
250
HBAR
151,639
ILS
500
HBAR
303,277
ILS
1000
HBAR
606,554
ILS
2500
HBAR
1.516,385
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS

HBAR
0.01
ILS
0,01648658
HBAR
0.1
ILS
0,16486578
HBAR
1
ILS
1,648658
HBAR
2
ILS
3,297316
HBAR
3
ILS
4,945973
HBAR
5
ILS
8,243289
HBAR
10
ILS
16,4866
HBAR
20
ILS
32,9732
HBAR
25
ILS
41,2164
HBAR
50
ILS
82,4329
HBAR
100
ILS
164,866
HBAR
250
ILS
412,164
HBAR
500
ILS
824,329
HBAR
1000
ILS
1.648,658
HBAR
2500
ILS
4.121,645
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 10:22:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC