Chuyển đổi 3 ILS sang HBAR
Chuyển đổi 3 ILS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,406 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:49, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,40646000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 769.422.157 ₪. Hedera tăng +1.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
17,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
769,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:49 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.40646 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,40646000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00406460
ILS
0.1
HBAR
0,04064600
ILS
1
HBAR
0,40646000
ILS
2
HBAR
0,81292000
ILS
3
HBAR
1,219380
ILS
5
HBAR
2,032300
ILS
10
HBAR
4,064600
ILS
20
HBAR
8,129200
ILS
25
HBAR
10,1615
ILS
50
HBAR
20,3230
ILS
100
HBAR
40,6460
ILS
250
HBAR
101,615
ILS
500
HBAR
203,230
ILS
1000
HBAR
406,460
ILS
2500
HBAR
1.016,15
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02460267
HBAR
0.1
ILS
0,24602667
HBAR
1
ILS
2,460267
HBAR
2
ILS
4,920533
HBAR
3
ILS
7,380800
HBAR
5
ILS
12,3013
HBAR
10
ILS
24,6027
HBAR
20
ILS
49,2053
HBAR
25
ILS
61,5067
HBAR
50
ILS
123,013
HBAR
100
ILS
246,027
HBAR
250
ILS
615,067
HBAR
500
ILS
1.230,133
HBAR
1000
ILS
2.460,267
HBAR
2500
ILS
6.150,667
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 11:49:22 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC