Chuyển đổi 50 HBAR sang ILS
Chuyển đổi 50 HBAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,595 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:35, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,59548700 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.434.889.308 ₪. Hedera giảm -6.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
25,14 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:35 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 29.77435 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,59548700 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel

HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00595487
ILS
0.1
HBAR
0,05954870
ILS
1
HBAR
0,59548700
ILS
2
HBAR
1,190974
ILS
3
HBAR
1,786461
ILS
5
HBAR
2,977435
ILS
10
HBAR
5,954870
ILS
20
HBAR
11,9097
ILS
25
HBAR
14,8872
ILS
50
HBAR
29,7744
ILS
100
HBAR
59,5487
ILS
250
HBAR
148,872
ILS
500
HBAR
297,744
ILS
1000
HBAR
595,487
ILS
2500
HBAR
1.488,718
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS

HBAR
0.01
ILS
0,01679298
HBAR
0.1
ILS
0,16792978
HBAR
1
ILS
1,679298
HBAR
2
ILS
3,358596
HBAR
3
ILS
5,037893
HBAR
5
ILS
8,396489
HBAR
10
ILS
16,7930
HBAR
20
ILS
33,5860
HBAR
25
ILS
41,9824
HBAR
50
ILS
83,9649
HBAR
100
ILS
167,930
HBAR
250
ILS
419,824
HBAR
500
ILS
839,649
HBAR
1000
ILS
1.679,298
HBAR
2500
ILS
4.198,244
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 20:35:06 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC