Chuyển đổi 1 HBAR sang ILS
Chuyển đổi 1 HBAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,385 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:42, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,38488300 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 551.042.314 ₪. Hedera giảm -0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.69%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
16,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
551,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:42 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.384883 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,38488300 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00384883
ILS
0.1
HBAR
0,03848830
ILS
1
HBAR
0,38488300
ILS
2
HBAR
0,76976600
ILS
3
HBAR
1,154649
ILS
5
HBAR
1,924415
ILS
10
HBAR
3,848830
ILS
20
HBAR
7,697660
ILS
25
HBAR
9,622075
ILS
50
HBAR
19,2441
ILS
100
HBAR
38,4883
ILS
250
HBAR
96,2208
ILS
500
HBAR
192,442
ILS
1000
HBAR
384,883
ILS
2500
HBAR
962,208
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02598192
HBAR
0.1
ILS
0,25981922
HBAR
1
ILS
2,598192
HBAR
2
ILS
5,196384
HBAR
3
ILS
7,794577
HBAR
5
ILS
12,9910
HBAR
10
ILS
25,9819
HBAR
20
ILS
51,9638
HBAR
25
ILS
64,9548
HBAR
50
ILS
129,910
HBAR
100
ILS
259,819
HBAR
250
ILS
649,548
HBAR
500
ILS
1.299,096
HBAR
1000
ILS
2.598,192
HBAR
2500
ILS
6.495,48
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 17:42:09 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC