Chuyển đổi 5 HBAR sang ILS
Chuyển đổi 5 HBAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,575 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:01, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,57528500 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.381.755.462 ₪. Hedera giảm -5.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
24,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,38 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:01 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.8764250000000002 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,57528500 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel

HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00575285
ILS
0.1
HBAR
0,05752850
ILS
1
HBAR
0,57528500
ILS
2
HBAR
1,150570
ILS
3
HBAR
1,725855
ILS
5
HBAR
2,876425
ILS
10
HBAR
5,752850
ILS
20
HBAR
11,5057
ILS
25
HBAR
14,3821
ILS
50
HBAR
28,7643
ILS
100
HBAR
57,5285
ILS
250
HBAR
143,821
ILS
500
HBAR
287,643
ILS
1000
HBAR
575,285
ILS
2500
HBAR
1.438,213
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS

HBAR
0.01
ILS
0,01738269
HBAR
0.1
ILS
0,17382689
HBAR
1
ILS
1,738269
HBAR
2
ILS
3,476538
HBAR
3
ILS
5,214807
HBAR
5
ILS
8,691344
HBAR
10
ILS
17,3827
HBAR
20
ILS
34,7654
HBAR
25
ILS
43,4567
HBAR
50
ILS
86,9134
HBAR
100
ILS
173,827
HBAR
250
ILS
434,567
HBAR
500
ILS
869,134
HBAR
1000
ILS
1.738,269
HBAR
2500
ILS
4.345,672
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 14:01:20 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC