Chuyển đổi 3 HBAR sang ILS
Chuyển đổi 3 HBAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,368 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:29, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ILS
Theo dõi
16:29, 11 tháng 1, 2026
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,36769000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 208.836.306 ₪. Hedera giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
15,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
208,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:29 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.10307 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,36769000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00367690
ILS
0.1
HBAR
0,03676900
ILS
1
HBAR
0,36769000
ILS
2
HBAR
0,73538000
ILS
3
HBAR
1,103070
ILS
5
HBAR
1,838450
ILS
10
HBAR
3,676900
ILS
20
HBAR
7,353800
ILS
25
HBAR
9,192250
ILS
50
HBAR
18,3845
ILS
100
HBAR
36,7690
ILS
250
HBAR
91,9225
ILS
500
HBAR
183,845
ILS
1000
HBAR
367,690
ILS
2500
HBAR
919,225
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02719682
HBAR
0.1
ILS
0,27196823
HBAR
1
ILS
2,719682
HBAR
2
ILS
5,439365
HBAR
3
ILS
8,159047
HBAR
5
ILS
13,5984
HBAR
10
ILS
27,1968
HBAR
20
ILS
54,3936
HBAR
25
ILS
67,9921
HBAR
50
ILS
135,984
HBAR
100
ILS
271,968
HBAR
250
ILS
679,921
HBAR
500
ILS
1.359,841
HBAR
1000
ILS
2.719,682
HBAR
2500
ILS
6.799,206
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 16:29:04 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC