Chuyển đổi 2 HBAR sang ILS
Chuyển đổi 2 HBAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,385 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,38505100 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 595.545.028 ₪. Hedera giảm -1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
16,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
595,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:16 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.770102 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,38505100 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00385051
ILS
0.1
HBAR
0,03850510
ILS
1
HBAR
0,38505100
ILS
2
HBAR
0,77010200
ILS
3
HBAR
1,155153
ILS
5
HBAR
1,925255
ILS
10
HBAR
3,850510
ILS
20
HBAR
7,701020
ILS
25
HBAR
9,626275
ILS
50
HBAR
19,2526
ILS
100
HBAR
38,5051
ILS
250
HBAR
96,2628
ILS
500
HBAR
192,526
ILS
1000
HBAR
385,051
ILS
2500
HBAR
962,627
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02597059
HBAR
0.1
ILS
0,25970586
HBAR
1
ILS
2,597059
HBAR
2
ILS
5,194117
HBAR
3
ILS
7,791176
HBAR
5
ILS
12,9853
HBAR
10
ILS
25,9706
HBAR
20
ILS
51,9412
HBAR
25
ILS
64,9265
HBAR
50
ILS
129,853
HBAR
100
ILS
259,706
HBAR
250
ILS
649,265
HBAR
500
ILS
1.298,529
HBAR
1000
ILS
2.597,059
HBAR
2500
ILS
6.492,646
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 20:16:49 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC