Chuyển đổi 0.1 ILS sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 ILS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,339 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:26, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,33927500 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 332.880.434 ₪. Hedera giảm -2.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng 0.00%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
14,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
332,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.339275 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,33927500 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00339275
ILS
0.1
HBAR
0,03392750
ILS
1
HBAR
0,33927500
ILS
2
HBAR
0,67855000
ILS
3
HBAR
1,017825
ILS
5
HBAR
1,696375
ILS
10
HBAR
3,392750
ILS
20
HBAR
6,785500
ILS
25
HBAR
8,481875
ILS
50
HBAR
16,9638
ILS
100
HBAR
33,9275
ILS
250
HBAR
84,8188
ILS
500
HBAR
169,638
ILS
1000
HBAR
339,275
ILS
2500
HBAR
848,188
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02947461
HBAR
0.1
ILS
0,29474615
HBAR
1
ILS
2,947461
HBAR
2
ILS
5,894923
HBAR
3
ILS
8,842384
HBAR
5
ILS
14,7373
HBAR
10
ILS
29,4746
HBAR
20
ILS
58,9492
HBAR
25
ILS
73,6865
HBAR
50
ILS
147,373
HBAR
100
ILS
294,746
HBAR
250
ILS
736,865
HBAR
500
ILS
1.473,731
HBAR
1000
ILS
2.947,461
HBAR
2500
ILS
7.368,654
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 03:26:01 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC