Chuyển đổi 2 ILS sang HBAR
Chuyển đổi 2 ILS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,375 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:03, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ILS
Theo dõi
18:03, 10 tháng 1, 2026
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,37481300 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 271.232.643 ₪. Hedera giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
16,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
271,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:03 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.374813 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,37481300 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00374813
ILS
0.1
HBAR
0,03748130
ILS
1
HBAR
0,37481300
ILS
2
HBAR
0,74962600
ILS
3
HBAR
1,124439
ILS
5
HBAR
1,874065
ILS
10
HBAR
3,748130
ILS
20
HBAR
7,496260
ILS
25
HBAR
9,370325
ILS
50
HBAR
18,7407
ILS
100
HBAR
37,4813
ILS
250
HBAR
93,7033
ILS
500
HBAR
187,407
ILS
1000
HBAR
374,813
ILS
2500
HBAR
937,033
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02667997
HBAR
0.1
ILS
0,26679971
HBAR
1
ILS
2,667997
HBAR
2
ILS
5,335994
HBAR
3
ILS
8,003991
HBAR
5
ILS
13,3400
HBAR
10
ILS
26,6800
HBAR
20
ILS
53,3599
HBAR
25
ILS
66,6999
HBAR
50
ILS
133,400
HBAR
100
ILS
266,800
HBAR
250
ILS
666,999
HBAR
500
ILS
1.333,999
HBAR
1000
ILS
2.667,997
HBAR
2500
ILS
6.669,993
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 18:03:10 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC