Chuyển đổi 0.1 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,779 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:21, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,77852400 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.847.696 KWD. NEAR Protocol giảm -3.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.36%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
933,44 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
82,85 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:21 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.778524 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,77852400 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar

NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00778524
KWD
0.1
NEAR
0,07785240
KWD
1
NEAR
0,77852400
KWD
2
NEAR
1,557048
KWD
3
NEAR
2,335572
KWD
5
NEAR
3,892620
KWD
10
NEAR
7,785240
KWD
20
NEAR
15,5705
KWD
25
NEAR
19,4631
KWD
50
NEAR
38,9262
KWD
100
NEAR
77,8524
KWD
250
NEAR
194,631
KWD
500
NEAR
389,262
KWD
1000
NEAR
778,524
KWD
2500
NEAR
1.946,31
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD

NEAR
0.01
KWD
0,01284482
NEAR
0.1
KWD
0,12844819
NEAR
1
KWD
1,284482
NEAR
2
KWD
2,568964
NEAR
3
KWD
3,853446
NEAR
5
KWD
6,422410
NEAR
10
KWD
12,8448
NEAR
20
KWD
25,6896
NEAR
25
KWD
32,1120
NEAR
50
KWD
64,2241
NEAR
100
KWD
128,448
NEAR
250
KWD
321,120
NEAR
500
KWD
642,241
NEAR
1000
KWD
1.284,482
NEAR
2500
KWD
3.211,205
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 02:21:47 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC