Chuyển đổi 25 NEAR sang KWD
Chuyển đổi 25 NEAR sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,362 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:20, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,36168000 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.501.192 KWD. NEAR Protocol tăng +1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.03%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.677.697 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.651.004 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 63.
Vốn hóa thị trường
465,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
54,5 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:20 , việc chuyển đổi 25 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.042 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,36168000 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00361680
KWD
0.1
NEAR
0,03616800
KWD
1
NEAR
0,36168000
KWD
2
NEAR
0,72336000
KWD
3
NEAR
1,085040
KWD
5
NEAR
1,808400
KWD
10
NEAR
3,616800
KWD
20
NEAR
7,233600
KWD
25
NEAR
9,042000
KWD
50
NEAR
18,0840
KWD
100
NEAR
36,1680
KWD
250
NEAR
90,4200
KWD
500
NEAR
180,840
KWD
1000
NEAR
361,680
KWD
2500
NEAR
904,200
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,02764875
NEAR
0.1
KWD
0,27648750
NEAR
1
KWD
2,764875
NEAR
2
KWD
5,529750
NEAR
3
KWD
8,294625
NEAR
5
KWD
13,8244
NEAR
10
KWD
27,6488
NEAR
20
KWD
55,2975
NEAR
25
KWD
69,1219
NEAR
50
KWD
138,244
NEAR
100
KWD
276,488
NEAR
250
KWD
691,219
NEAR
500
KWD
1.382,438
NEAR
1000
KWD
2.764,875
NEAR
2500
KWD
6.912,188
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 23:20:30 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC