Chuyển đổi 3 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 3 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,767 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:35, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,76722000 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.368.626 KWD. NEAR Protocol tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.01%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.455.653 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.381.442 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
921,15 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
68,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.76722 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,76722000 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar

NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00767220
KWD
0.1
NEAR
0,07672200
KWD
1
NEAR
0,76722000
KWD
2
NEAR
1,534440
KWD
3
NEAR
2,301660
KWD
5
NEAR
3,836100
KWD
10
NEAR
7,672200
KWD
20
NEAR
15,3444
KWD
25
NEAR
19,1805
KWD
50
NEAR
38,3610
KWD
100
NEAR
76,7220
KWD
250
NEAR
191,805
KWD
500
NEAR
383,610
KWD
1000
NEAR
767,220
KWD
2500
NEAR
1.918,05
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD

NEAR
0.01
KWD
0,01303407
NEAR
0.1
KWD
0,13034071
NEAR
1
KWD
1,303407
NEAR
2
KWD
2,606814
NEAR
3
KWD
3,910221
NEAR
5
KWD
6,517036
NEAR
10
KWD
13,0341
NEAR
20
KWD
26,0681
NEAR
25
KWD
32,5852
NEAR
50
KWD
65,1704
NEAR
100
KWD
130,341
NEAR
250
KWD
325,852
NEAR
500
KWD
651,704
NEAR
1000
KWD
1.303,407
NEAR
2500
KWD
3.258,518
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 19:35:24 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC