Chuyển đổi 1 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 1 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,53 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,53041800 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 71.301.388 KWD. NEAR Protocol giảm -2.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.14%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.515.604 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.515.589 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
680,56 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
71,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.530418 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,53041800 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00530418
KWD
0.1
NEAR
0,05304180
KWD
1
NEAR
0,53041800
KWD
2
NEAR
1,060836
KWD
3
NEAR
1,591254
KWD
5
NEAR
2,652090
KWD
10
NEAR
5,304180
KWD
20
NEAR
10,6084
KWD
25
NEAR
13,2604
KWD
50
NEAR
26,5209
KWD
100
NEAR
53,0418
KWD
250
NEAR
132,604
KWD
500
NEAR
265,209
KWD
1000
NEAR
530,418
KWD
2500
NEAR
1.326,045
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,01885306
NEAR
0.1
KWD
0,18853056
NEAR
1
KWD
1,885306
NEAR
2
KWD
3,770611
NEAR
3
KWD
5,655917
NEAR
5
KWD
9,426528
NEAR
10
KWD
18,8531
NEAR
20
KWD
37,7061
NEAR
25
KWD
47,1326
NEAR
50
KWD
94,2653
NEAR
100
KWD
188,531
NEAR
250
KWD
471,326
NEAR
500
KWD
942,653
NEAR
1000
KWD
1.885,306
NEAR
2500
KWD
4.713,264
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 20:26:05 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC