Chuyển đổi 0.1 NEAR sang KWD
Chuyển đổi 0.1 NEAR sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,476 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:11, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến KWD
Theo dõi
17:11, 20 tháng 1, 2026
0 KWD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,47572000 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.054.262 KWD. NEAR Protocol giảm -0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.45%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.604.800 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.604.800 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
611,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
48,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:11 , việc chuyển đổi 0.1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.047572 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,47572000 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00475720
KWD
0.1
NEAR
0,04757200
KWD
1
NEAR
0,47572000
KWD
2
NEAR
0,95144000
KWD
3
NEAR
1,427160
KWD
5
NEAR
2,378600
KWD
10
NEAR
4,757200
KWD
20
NEAR
9,514400
KWD
25
NEAR
11,8930
KWD
50
NEAR
23,7860
KWD
100
NEAR
47,5720
KWD
250
NEAR
118,930
KWD
500
NEAR
237,860
KWD
1000
NEAR
475,720
KWD
2500
NEAR
1.189,30
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,02102077
NEAR
0.1
KWD
0,21020769
NEAR
1
KWD
2,102077
NEAR
2
KWD
4,204154
NEAR
3
KWD
6,306231
NEAR
5
KWD
10,5104
NEAR
10
KWD
21,0208
NEAR
20
KWD
42,0415
NEAR
25
KWD
52,5519
NEAR
50
KWD
105,104
NEAR
100
KWD
210,208
NEAR
250
KWD
525,519
NEAR
500
KWD
1.051,038
NEAR
1000
KWD
2.102,077
NEAR
2500
KWD
5.255,192
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 17:11:53 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC