Chuyển đổi 0.01 NEAR sang KWD
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,365 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:31, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,36511100 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 58.067.387 KWD. NEAR Protocol giảm -1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.85%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.677.252 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.677.277 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
470,45 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
58,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:31 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0036511100000000004 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,36511100 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00365111
KWD
0.1
NEAR
0,03651110
KWD
1
NEAR
0,36511100
KWD
2
NEAR
0,73022200
KWD
3
NEAR
1,095333
KWD
5
NEAR
1,825555
KWD
10
NEAR
3,651110
KWD
20
NEAR
7,302220
KWD
25
NEAR
9,127775
KWD
50
NEAR
18,2556
KWD
100
NEAR
36,5111
KWD
250
NEAR
91,2778
KWD
500
NEAR
182,556
KWD
1000
NEAR
365,111
KWD
2500
NEAR
912,778
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,02738893
NEAR
0.1
KWD
0,27388931
NEAR
1
KWD
2,738893
NEAR
2
KWD
5,477786
NEAR
3
KWD
8,216679
NEAR
5
KWD
13,6945
NEAR
10
KWD
27,3889
NEAR
20
KWD
54,7779
NEAR
25
KWD
68,4723
NEAR
50
KWD
136,945
NEAR
100
KWD
273,889
NEAR
250
KWD
684,723
NEAR
500
KWD
1.369,447
NEAR
1000
KWD
2.738,893
NEAR
2500
KWD
6.847,233
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 08:31:13 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC