Chuyển đổi 10 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 10 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,765 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:04, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,76509500 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 61.423.344 KWD. NEAR Protocol giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.95%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.263.880 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
919,56 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
61,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:04 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.765095 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,76509500 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar

NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00765095
KWD
0.1
NEAR
0,07650950
KWD
1
NEAR
0,76509500
KWD
2
NEAR
1,530190
KWD
3
NEAR
2,295285
KWD
5
NEAR
3,825475
KWD
10
NEAR
7,650950
KWD
20
NEAR
15,3019
KWD
25
NEAR
19,1274
KWD
50
NEAR
38,2548
KWD
100
NEAR
76,5095
KWD
250
NEAR
191,274
KWD
500
NEAR
382,547
KWD
1000
NEAR
765,095
KWD
2500
NEAR
1.912,738
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD

NEAR
0.01
KWD
0,01307027
NEAR
0.1
KWD
0,13070272
NEAR
1
KWD
1,307027
NEAR
2
KWD
2,614054
NEAR
3
KWD
3,921082
NEAR
5
KWD
6,535136
NEAR
10
KWD
13,0703
NEAR
20
KWD
26,1405
NEAR
25
KWD
32,6757
NEAR
50
KWD
65,3514
NEAR
100
KWD
130,703
NEAR
250
KWD
326,757
NEAR
500
KWD
653,514
NEAR
1000
KWD
1.307,027
NEAR
2500
KWD
3.267,568
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 05:04:21 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC