Chuyển đổi 100 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 100 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,464 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:04, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến KWD
Theo dõi
19:04, 20 tháng 1, 2026
0 KWD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,46404900 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.310.501 KWD. NEAR Protocol giảm -5.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.52%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.630.768 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.630.780 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
596,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
66,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:04 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.464049 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,46404900 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00464049
KWD
0.1
NEAR
0,04640490
KWD
1
NEAR
0,46404900
KWD
2
NEAR
0,92809800
KWD
3
NEAR
1,392147
KWD
5
NEAR
2,320245
KWD
10
NEAR
4,640490
KWD
20
NEAR
9,280980
KWD
25
NEAR
11,6012
KWD
50
NEAR
23,2025
KWD
100
NEAR
46,4049
KWD
250
NEAR
116,012
KWD
500
NEAR
232,025
KWD
1000
NEAR
464,049
KWD
2500
NEAR
1.160,123
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,02154945
NEAR
0.1
KWD
0,21549448
NEAR
1
KWD
2,154945
NEAR
2
KWD
4,309890
NEAR
3
KWD
6,464835
NEAR
5
KWD
10,7747
NEAR
10
KWD
21,5494
NEAR
20
KWD
43,0989
NEAR
25
KWD
53,8736
NEAR
50
KWD
107,747
NEAR
100
KWD
215,494
NEAR
250
KWD
538,736
NEAR
500
KWD
1.077,472
NEAR
1000
KWD
2.154,945
NEAR
2500
KWD
5.387,362
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 19:04:57 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC